treo gương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Nêu lên, đưa ra một tấm gương, một mẫu mực để người khác noi theo: Hành động của một cá nhân hoặc tập thể có phẩm chất, hành vi tốt đẹp, đáng được tôn vinh và học hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Lãnh đạo cần phải treo gương liêm chính cho cấp dưới noi theo.
- Cô giáo ấy luôn treo gương về sự kiên nhẫn và tận tâm với học sinh.
- Việc tôn vinh những người tốt việc tốt chính là cách để xã hội treo gương về lòng nhân ái.
Các cách sử dụng nâng cao
"treo gương" + tính từ chỉ phẩm chất: Cụm từ thường được theo sau bởi một tính từ mô tả đức tính tốt đẹp cụ thể.
- treo gương chính trực
- treo gương tiết kiệm
- treo gương hiếu học
"treo gương" + cho + đối tượng: Xác định rõ đối tượng cần học tập theo tấm gương đó.
- Cha mẹ nên treo gương sáng cho con cái.
- Anh ấy đã treo gương phấn đấu cho cả đội.
Biến thể và từ gần giống
Nêu gương (động từ): Có nghĩa tương tự "treo gương", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí.
- Tấm gương hi sinh của các anh hùng liệt sĩ được nêu gương cho thế hệ trẻ.
Làm gương (động từ): Nhấn mạnh vào hành động cụ thể của bản thân để người khác noi theo.
- Người lớn phải biết làm gương cho trẻ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Làm mẫu: Thực hiện một cách chuẩn mực để người khác bắt chước, học theo.
- Nêu mẫu mực: Đưa ra một hình mẫu lý tưởng, chuẩn mực.
Thành ngữ liên quan
Gương mẫu: (Tính từ) Chỉ người có phẩm chất, hành vi đúng mực, đáng làm khuôn mẫu.
- Một công dân gương mẫu.
Gương sáng: (Danh từ) Chỉ tấm gương, hình mẫu tốt đẹp, đáng để học hỏi.
- Anh ấy là một tấm gương sáng về ý chí vượt khó.
- Nêu lên làm mẫu cho người khác theo: Treo gương liêm chính.